Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nướng vàng" (1)

nướng vàng
phát
Tiếng Anh Động từtoast
Từ vựng của tôi
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
Roast, being careful not to burn the front part.

swap_horiz Từ liên quan "nướng vàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nướng vàng" (0)

Không tìm thấy cụm từ.